minute book

minute book

The secretary opens the minute book to record the meeting.

Định nghĩa

Danh từ: Sổ biên bản (minute book) một cuốn sổ hoặc tập tài liệu dùng để ghi chép lại các biên bản của một cuộc họp, hội nghị, hoặc phiên họp chính thức. Các biên bản này thường bao gồm tóm tắt nội dung thảo luận, quyết định được đưa ra, các hành động cần thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Thư ký đã ghi lại tất cả các quyết định vào sổ biên bản trong cuộc họp hội đồng quản trị.)
  • (Vui lòng kiểm tra sổ biên bản để biết chính xác từ ngữ của nghị quyết đã được thông qua tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a minute book": duy trì một cuốn sổ biên bản.
    • The organization is required by law to keep a minute book of all shareholder meetings. (Tổ chức này bị yêu cầu bởi luật pháp phải duy trì một cuốn sổ biên bản của tất cả các cuộc họp cổ đông.)
  • "to enter into the minute book": ghi vào sổ biên bản.
    • The chairman instructed that the apology be entered into the minute book. (Chủ tịch đã chỉ thị rằng lời xin lỗi phải được ghi vào sổ biên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Minute (danh từ): biên bản (dạng số nhiều "minutes" thường dùng để chỉ biên bản cuộc họp).
    • The minutes of the last meeting were approved. (Biên bản của cuộc họp trước đã được phê duyệt.)
  • Minute-taker (danh từ): người ghi biên bản.
    • She served as the minute-taker for the committee. ( ấy làm người ghi biên bản cho ủy ban.)
  • Minute book (danh từ ghép): sổ biên bản (không biến thể khác).
Từ đồng nghĩa
  • Record book: sổ ghi chép (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng biên bản cuộc họp).
  • Meeting log: nhật ký cuộc họp (thường dùng trong môi trường không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: ghi lại thành văn bản chính thức.
    • The secretary will write up the minutes and add them to the minute book. (Thư ký sẽ viết lại biên bản thêm chúng vào sổ biên bản.)
  • Refer to: tra cứu, tham khảo.
    • The lawyer referred to the minute book to verify the vote count. (Luật sư đã tra cứu sổ biên bản để xác minh số phiếu bầu.)
Thành ngữ liên quan
  • In the minutes: trong biên bản.
    • His objection was recorded in the minutes of the meeting. (Sự phản đối của ông ấy đã được ghi lại trong biên bản cuộc họp.)

Từ gần giống

Từ chứa "minute book"